Chương 3 Hồn hay là quỷ
Người xưa truyền tai nhau một câu: dao bén phải chọn giờ mài, hương thiêng phải chọn giờ thắp, còn cầm kim đâm vào da thịt... tuyệt đối không được làm vào ngày có tang. Hồi ấy tôi nghe xong chỉ cười. Mãi sau này mới biết có những điều người xưa kiêng không phải vì mê tín mà vì đã có quá nhiều người trả giá bằng mạng sống để nhắc nhở con cháu đời sau đừng lặp lại. Đêm ấy, Nam vẫn quyết định xăm và đó là sai lầm đầu tiên mà cả hai chúng tôi phải dùng cả quãng đời còn lại để trả giá..
Ông già nói xong thì cả căn phòng lại chìm vào im lặng. Ba nén nhang trên bàn thờ vẫn cháy, khói hương lững lờ bay quanh pho tượng gỗ kia, chẳng hiểu sao tôi lại thấy khó thở. Nam là người lên tiếng trước, phá tan bầu không khí căng thẳng:
– Cháu không cần xem ngày.
Ông già không vội đáp. Ông kéo chiếc ghế gỗ cũ ra, ngồi xuống phía sau bàn rồi cầm một miếng vải trắng chậm rãi lau cây kim xăm. Động tác rất đều, rất chậm, giống như việc chúng tôi xuất hiện lúc nửa đêm chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả. Một lúc sau mới ngẩng đầu nhìn chúng tôi, cười nhạt nói:
– Hai cậu cứ gọi tôi là ông Cẩn.
Một cái tên nghe khá lạ lẫm, tôi tò mò hỏi:
– Sao lại là Cẩn?
Ông già nhìn cây kim trong tay, giọng đều đều:
– Nghề này chỉ cần lệch một nét mực, có khi lệch luôn cả một đời người. Thế nên gọi tôi là Cẩn.
Ông Cẩn nói xong thì đặt cây kim xuống bàn, ánh đèn vàng hắt lên sống kim, lóe sáng một vệt mỏng. Ông ngước mắt nhìn Nam, không hỏi muốn xăm gì, không hỏi xăm ở đâu mà hỏi một câu rất lạ, giống như những vị khách từng ghé qua đây cũng đều có mục đích như thế.- Cậu đến xăm vì muốn đẹp hay muốn hại người?
Tôi khựng lại, tiệm xăm mà hỏi như thầy bói. Nam không chớp mắt, giống như đã biết trước câu hỏi, nói rành mạch từng chữ:
– Tôi muốn nợ máu trả bằng máu!
Ông Cẩn khẽ gật đầu, ông nhấc chiếc ấm đất trên bàn, rót ba chén trà. Nước trà màu sẫm, bốc lên một thứ mùi ngai ngái lẫn với mùi mực xăm trong phòng. Ông đẩy hai chén về phía chúng tôi.
– Đã bước qua cửa này thì uống một ngụm cho ấm người đã.
Nam cầm lên uống luôn không chút do dự. Tôi vừa định đưa lên miệng thì bất giác khựng lại, trong mặt nước hình như có một sợi tóc rất dài đang lững lờ nổi lên mặt chén. Tôi nhíu mày nhìn kỹ thì chẳng thấy gì nữa. Ông Cẩn nhìn tôi cười.
– Cậu không uống cũng được nhưng đã có duyên vào được đến đây rồi...
Ông ngừng một chút rồi mới nói tiếp:
– Thì sớm muộn gì cũng phải nhìn thấy thứ mình không muốn nhìn.
Tự dưng tôi thấy lạnh gáy, câu nói ấy chẳng khác nào lời cảnh báo. Tôi đặt chén trà xuống. Ông Cẩn thấy thế cũng không ép, ông chỉ chậm rãi kéo ngăn bàn, bên trong xếp ngay ngắn hàng chục cuốn sổ bìa da đã cũ. Có quyển sờn mép, có quyển ngả vàng, mỗi quyển đều ghi tên người bằng mực tàu. Tôi vô thức liếc qua, trong đó có những cái tên đã bị gạch chéo bằng mực đỏ, có cái tên còn bị gạch đến ba lần. Tôi tò mò hỏi:
– Danh sách khách à ông?
Ông Cẩn khép ngăn kéo lại.
– Người từng tới đây cầm kim học việc.
– Gạch đỏ là sao?
Ông già im lặng, rất lâu sau mới đáp:
– Là những người... không còn sống nữa.
Không hiểu sao sau câu nói ấy, ngọn đèn trần bỗng nhấp nháy hai cái, ba nén nhang trên bàn thờ cháy phụt mạnh, khói hương bỗng ùn lên. Tất cả những con mắt được vẽ trên bức tường, dưới ánh đèn lập lòe giống như đồng loạt mở to thêm một chút. Tôi rùng mình, có cảm giác từ lúc bước vào căn phòng này không phải chúng tôi đang nhìn những hình xăm mà chính những hình xăm đang lựa người.
Ông Cẩn nhìn Nam thêm rất lâu, rồi hỏi bằng một giọng điệu bình thản đến lạnh người:
– Cậu thật sự biết mình muốn xăm thứ gì chưa?
Nam đáp ngay, không cần suy nghĩ.
– Một thứ đủ để đòi lại công bằng cho người đã chết.
Lần đầu tiên từ khi chúng tôi bước vào, nụ cười trên mặt ông Cẩn biến mất.
Ông Cẩn nhìn nó rất lâu rồi khẽ cười:
– Công bằng hay báo oán?
Nam không hề do dự đáp:
– Với cháu giờ hai thứ ấy là một.
Ông già cười rất khẽ, khóe miệng nhếch lên một chút.
– Công bằng? Trên đời này, thứ rẻ nhất chính là hai chữ công bằng.
Nam không đáp, nó tiến thêm một bước.
– Bác nhận xăm hay không?
Ông già đặt cây kim xuống bàn, ngón tay gõ nhịp nhè nhẹ lên mặt gỗ.
“Cộc… Cộc… Cộc…”
Âm thanh khô khốc vang lên giữa căn phòng yên tĩnh khiến tôi thấy gai người, rồi ông hỏi:
– Người chết là gì của cậu?
Nam siết chặt hai bàn tay, đến nỗi các khớp ngón tay cũng trắng bệch.
– Vợ sắp cưới.
Ông già khẽ gật đầu, không tỏ vẻ bất ngờ mà chỉ hỏi tiếp:
– Chết oan?
Nam ngẩng đầu, lần đầu tiên kể từ khi bước vào đây, trong mắt nó hiện lên một tia sáng.
– Bác biết?
Ông già lắc đầu:
– Không, người mang vẻ mặt như cậu...
Ông dừng lại vài giây, lại nói tiếp:
– Tôi gặp nhiều rồi.
Không khí lại rơi vào yên lặng, tôi đứng cạnh mà thấy khó chịu vô cùng. Ông già này nói câu nào cũng nửa kín nửa hở, giống như cố tình để người khác phải tự suy diễn. Tôi hắng giọng, nói:
– Bác ơi, nếu bác không nhận khách thì bọn cháu đi chỗ khác.
Ông già quay sang nhìn tôi, ánh mắt ông bình thản như nhìn thấu tất cả:
– Cậu học Luật?
Tôi giật mình:
– Sao bác biết?
Ông khẽ hất cằm, tôi cúi đầu nhìn theo mới nhớ ra mình vẫn đang mặc chiếc áo khoác của trường, trước ngực còn thêu dòng chữ: Đại học Luật Hà Nội. Tôi tự cười mình, suýt chút nữa lại nghĩ ông già là thầy bói nữa chứ. Ông nhìn tôi, giọng vẫn đều đều:
– Học Luật thì tốt, it nhất còn biết phân biệt đúng sai.
Rồi ông quay sang Nam, ánh mắt bỗng trầm xuống:
– Nhưng có những chuyện đúng hay sai pháp luật không xử được đâu!
Nam đáp ngay, gần như không cần suy nghĩ.
– Nên cháu mới đến đây.
Ông già nhìn Nam rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng ông sẽ từ chối. Cuối cùng ông chỉ khẽ thở dài.
– Cậu muốn xăm gì?
Nam không chần chừ, nó nhìn thẳng vào mắt ông già, giọng trầm hẳn xuống.
– Quỷ.
Tiếng "quỷ" vừa dứt, cả căn phòng như lạnh thêm vài độ. Ba nén nhang trên bàn thờ bỗng cháy phụt lên, ngọn lửa xanh lét lóe sáng trong chớp mắt rồi trở lại bình thường. Tôi giật mình dụi mắt, có lẽ là do gió. Nhưng điều khiến tôi lạnh gáy hơn là: lần đầu tiên kể từ khi bước vào căn phòng ấy nụ cười trên khuôn mặt ông già biến mất hoàn toàn. Ông Cẩn nhìn Nam rất lâu, ánh mắt già nua ấy lần đầu tiên không còn bình thản nữa. Ông cúi đầu, ngón tay khô gầy khẽ vuốt dọc theo thân cây kim xăm.
– Cậu biết quỷ là gì không?
Nam lắc đầu.
– Cháu không cần biết, cháu chỉ cần người giết Hương phải trả giá!
Ông Cẩn bật cười, tiếng cười rất nhỏ nhưng giữa căn phòng im phăng phắc ấy lại nghe rõ đến từng tiếng.
– Người trẻ lúc nào cũng tưởng quỷ chỉ biết giết người.
Ông đưa mắt nhìn bức tường đầy hình xăm, giọng đều đều.
– Quỷ không thích giết, nó thích đòi nợ.
Tôi nhíu mày.
– Đòi nợ?
Ông Cẩn gật đầu.
– Mỗi con người sinh ra đều mang một món nợ. Có người nợ cha mẹ, có người nợ vợ con, Có người...
Vừa nói ông vừa nhìn thẳng vào Nam.
– Có người nợ chính mạng sống của mình.
Nam cau mày.
– Cháu không hiểu.
Ông Cẩn cũng chẳng giải thích thêm, ông đứng dậy, bước về phía bàn thờ. Ba nén nhang lúc này đã cháy gần hết, ông rút một nén nhang mới, không châm lửa mà chỉ kẹp giữa hai đầu ngón tay. Kỳ lạ thay đầu nhang bỗng đỏ lên, một làn khói trắng mỏng lập tức bay ra. Tôi đứng chết lặng, không thấy bật lửa vậy mà nén nhang đã tự cháy. Tôi dụi mắt, lại tự nhủ chắc mình nhìn nhầm. Ông Cẩn cắm nén nhang lên bát hương rồi quay lại trả lời Nam:
– Thứ cậu muốn tiệm này có.
Nam lập tức bước lên.
– Cháu muốn xăm luôn.
Ông Cẩn giơ tay.
– Nhưng trước khi cầm kim, ta phải biết người đáng chết là ai.
Nam nghiến răng.
– Cháu chưa biết nhưng cháu biết Hương không tự nhiên mà chết, có kẻ sát hại cô ấy!
Ông Cẩn nhìn nó.
– Chỉ vì thế mà cậu dám đánh đổi tất cả?
– Dám.
– Kể cả mạng?
– Dám.
Ông Cẩn im lặng, một cơn gió lạnh không biết từ đâu thổi tới làm cánh cửa gỗ phía sau lưng chúng tôi kẽo kẹt khép lại. Tôi giật mình quay đầu, rõ ràng lúc nãy cửa vẫn mở. Tôi bước tới định mở ra nhưng cánh cửa như bị ai giữ chặt từ bên ngoài, kéo thế nào cũng không nhúc nhích. Đúng lúc ấy, ông Cẩn cất tiếng:
– Đừng mở, một khi hương đã cháy, người sống chưa đi được đâu.
Sống lưng tôi lạnh toát.
– Bác… Bác nói thế là sao?
Ông Cẩn không trả lời, ông đi tới chiếc tủ gỗ cũ kỹ đặt sát tường. Bên trong không phải mực xăm, cũng chẳng phải kim mà là hàng chục chiếc hộp gỗ nhỏ. Mỗi chiếc đều được quấn kín bằng sợi chỉ đỏ, bên ngoài dán một mảnh giấy vàng đã ngả mà. Trên giấy viết đủ loại tên, có tên đàn ông, có tên đàn bà, có tên đã nhòe mực, có tên chỉ còn lại đúng một chữ. Ông Cẩn đưa tay lướt qua từng chiếc hộp rồi dừng lại ở một chiếc nằm sâu nhất. Chiếc hộp đen sì, nhỏ bằng bàn tay, không hề dán tên mà chỉ có một ký hiệu kỳ quái giống hệt con mắt trên bức tường.
Ngay khi chiếc hộp được lấy ra tôi bỗng ngửi thấy mùi bồ kết. Nhưng lần này không còn thoang thoảng nữa, nó đậm đặc như thể có một người phụ nữ vừa gội đầu bằng bồ kết đứng ngay sau lưng tôi. Mùi ấy quen đến mức tôi suýt bật thốt tên Hương. Chẳng hiểu sao sau gáy tôi bỗng lạnh buốt, cảm giác như có ai vừa cúi sát vào vai mình. Một lọn tóc ướt khẽ chạm qua gáy rồi...
“Tách…”
Một giọt nước rơi xuống nền, tôi giật mình quay ngoắt lại, phía sau vẫn không có ai. Cổ họng tôi khô khốc, chẳng biết là do mùi bồ kết hay do ánh mắt của ông Cẩn vẫn đang lặng lẽ dõi theo mình. Ông không nói gì, chỉ đặt chiếc hộp xuống bàn, không vội mở ngay mà nhìn Nam, giọng khàn hẳn đi:
– Thứ ở trong này không phải hình xăm mà là một lời giao kèo. Cầm kim thì dễ nhưng một khi nét đầu tiên chạm vào da, đừng nói là cậu, kể cả ta cũng không còn quyền dừng lại nữa.
Ngay lúc này cả căn phòng tối sầm đi, một luồng hơi lạnh lướt ngang sau gáy khiến tôi nổi hết da gà. Mùi bồ kết lại xuất hiện nhưng lần này nó không còn là mùi hương nữa mà giống như mùi tóc ướt đã để quá lâu, âm ẩm, lạnh ngắt còn có chút mùi tanh ngai ngái. Ở đâu đó phía sau lưng, vang lên một tiếng...
"Tách..."
Giống hệt tiếng nước nhỏ xuống nền xi măng, tôi chưa kịp quay lại thì khuôn mặt ông Cẩn bỗng biến sắc. Đó là lần đầu tiên kể từ khi bước vào căn phòng này, tôi thấy vẻ bình thản trên gương mặt ông biến mất. Đôi mắt ông không nhìn Nam, cũng chẳng nhìn tôi mà nhìn chằm chằm vào khoảng không ngay sau lưng nó. Môi ông khẽ mấp máy, giọng nói nhỏ đến mức như chỉ đủ cho chính ông nghe:
– Không thể nào...
Nam giật mình hỏi:
– Có chuyện gì vậy bác?
Ông Cẩn không trả lời, ông từ từ đứng dậy, lùi liền hai bước, ánh mắt vẫn không rời khỏi khoảng không ấy. Một lúc rất lâu sau ông mới khàn giọng hỏi:
– Cô gái chết được mấy ngày rồi?
Nam đáp ngay:
– Hôm nay vừa tròn bảy ngày, là tuần đầu của cô ấy.
Nghe xong, bàn tay đang đặt trên chiếc hộp của ông Cẩn bỗng run lên rất khẽ, ông nhắm mắt, thở ra một hơi thật dài rồi nói bằng giọng nặng trĩu:
– Muộn mất rồi...
Nam bước lên.
– Ý bác là sao?
Ông Cẩn ngẩng đầu, khóe mắt giật liên tục như vừa nhìn thấy thứ không muốn thấy.
– Nếu chỉ là hồn người mới chết... ta còn có cách đưa nó đi nhưng thứ đang đứng sau cậu không còn là người nữa
.
Tôi cảm giác máu trong người như đông cứng, Nam cắn răng:
– Bác... bác nói gì?
Ông Cẩn siết chặt chiếc hộp gỗ, từng chữ bật ra rất chậm.
– Người chết bảy ngày nếu còn nhớ mình là ai thì vẫn là hồn. Còn nếu chỉ nhớ mình hận ai thì gọi là quỷ!
Đúng lúc ba chữ cuối cùng vừa dứt cánh cửa tiệm xăm tự dưng đóng sập lại, ba nén nhang trên bàn thờ đồng loạt tắt phụt. Cả căn phòng chìm trong bóng tối chỉ còn mùi bồ kết vẫn quanh quẩn đâu đó như có một người phụ nữ đang đứng mỉm cười ngay sau lưng chúng tôi.

